DANH MỤC THỦ TỤC HÀNH CHÍNH CẤP XÃ - LĨNH VỰC: HỘ TỊCH
| 268 | 3.000322.H01 | Đăng ký chấm dứt giám sát việc giám hộ | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | |||
| 269 | 3.000323.H01 | Đăng ký giám sát việc giám hộ | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | |||
| 270 | 2.002516.H01 | Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | |||
| 271 | 2.000748.000.00.00.H01 | Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | |||
| 272 | 2.000554.000.00.00.H01 | Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc ly hôn, hủy việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | |||
| 273 | 2.002189.000.00.00.H01 | Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | |||
| 274 | 2.000547.000.00.00.H01 | Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc hộ tịch khác của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài (khai sinh; giám hộ; nhận cha, mẹ, con; xác định cha, mẹ, con; nuôi con nuôi; khai tử; thay đổi hộ tịch) | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây |
| 275 | 2.000779.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 276 | 2.000497.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 277 | 2.000522.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký lại khai sinh có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 278 | 2.000513.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | |
| 279 | 1.001766.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 280 | 1.001695.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 281 | 1.000893.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 282 | 2.000528.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 283 | 2.000806.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 284 | 1.001669.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 285 | 2.000756.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ có yếu tố nước ngoài | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 286 | 2.000635.000.00.00.H01 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 287 | 1.005461.000.00.00.H01 | Đăng ký lại khai tử | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 288 | 1.004746.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký lại kết hôn | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 289 | 1.004772.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 290 | 1.004884.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 291 | 1.004873.000.00.00.H01 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây) | x | x | x |
| 292 | 1.004859.000.00.00.H01 | Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định lại dân tộc | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 293 | 1.004845.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 294 | 1.004837.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký giám hộ | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 295 | 1.004827.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 296 | 1.000080.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 297 | 1.000094.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 298 | 1.000110.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên giới | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 299 | 1.000656.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký khai tử | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 300 | 1.000689.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 301 | 1.001022.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 302 | 1.000894.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký kết hôn | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
| 303 | 1.001193.000.00.00.H01 | Thủ tục đăng ký khai sinh | 1050/QĐ-UBND | Xem chi tiết tại đây | x | x | x |
Tất cả các Bộ TTHC Lĩnh vực Hộ tịch, Vui lòng xem tại đây:
https://drive.google.com/drive/folders/1Q7QqG4fUlsgnhTMloO-6vbKm7EW-GYxu?usp=drive_link