Skip to main content

DANH MỤC THỦ TỤC HÀNH CHÍNH CẤP XÃ - LĨNH VỰC: HỘ TỊCH

2683.000322.H01Đăng ký chấm dứt giám sát việc giám hộ1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đây   
2693.000323.H01Đăng ký giám sát việc giám hộ1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đây   
2702.002516.H01Thủ tục xác nhận thông tin hộ tịch1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đây   
2712.000748.000.00.00.H01Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định
lại dân tộc có yếu tố nước ngoài
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đây   
2722.000554.000.00.00.H01Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc ly hôn, hủy việc kết hôn của
công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm
quyền của nước ngoài
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đây   
2732.002189.000.00.00.H01Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc kết hôn của công dân Việt Nam
đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đây   
2742.000547.000.00.00.H01Thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc hộ tịch khác của công dân Việt
Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước
ngoài (khai sinh; giám hộ; nhận cha, mẹ, con; xác định cha, mẹ,
con; nuôi con nuôi; khai tử; thay đổi hộ tịch)
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đây   
2752.000779.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2762.000497.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký lại khai tử có yếu tố nước ngoài1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2772.000522.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký lại khai sinh có yếu tố nước ngoài1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2782.000513.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxx 
2791.001766.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2801.001695.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con
có yếu tố nước ngoài
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2811.000893.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài cho người đã
có hồ sơ, giấy tờ cá nhân
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2822.000528.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2832.000806.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2841.001669.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký giám hộ có yếu tố nước ngoài1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2852.000756.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ có yếu tố nước ngoài1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2862.000635.000.00.00.H01Cấp bản sao Trích lục hộ tịch, bản sao Giấy khai sinh1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2871.005461.000.00.00.H01Đăng ký lại khai tử1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2881.004746.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký lại kết hôn1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2891.004772.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá
nhân
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx


 

2901.004884.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký lại khai sinh1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2911.004873.000.00.00.H01Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đây)xxx
2921.004859.000.00.00.H01Thủ tục thay đổi, cải chính, bổ sung thông tin hộ tịch, xác định
lại dân tộc
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2931.004845.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký chấm dứt giám hộ1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2941.004837.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký giám hộ1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2951.004827.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký khai tử có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên
giới
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2961.000080.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con có yếu tố nước ngoài tại khu
vực biên giới
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2971.000094.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài tại khu vực biên
giới
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2981.000110.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài tại khu vực
biên giới
1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
2991.000656.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký khai tử1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
3001.000689.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký khai sinh kết hợp đăng ký nhận cha, mẹ, con1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
3011.001022.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký nhận cha, mẹ, con1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
3021.000894.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký kết hôn1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx
3031.001193.000.00.00.H01Thủ tục đăng ký khai sinh1050/QĐ-UBNDXem chi tiết tại đâyxxx


Tất cả các Bộ TTHC Lĩnh vực Hộ tịch, Vui lòng xem tại đây:
https://drive.google.com/drive/folders/1Q7QqG4fUlsgnhTMloO-6vbKm7EW-GYxu?usp=drive_link